Hướng Dẫn Cơ Bản về Mệnh Lý Học

Giải thích dễ hiểu về cấu trúc cơ bản và các khái niệm cốt lõi của Tứ Trụ Bát Tự.

Thiên Can (天干) — Khí Của Trời

Thiên Can gồm 10 chữ: Giáp (甲), Ất (乙), Bính (丙), Đinh (丁), Mậu (戊), Kỷ (己), Canh (庚), Tân (辛), Nhâm (壬) và Quý (癸), mỗi chữ được gán một hành và âm dương. Giáp-Ất thuộc Mộc, Bính-Đinh thuộc Hỏa, Mậu-Kỷ thuộc Thổ, Canh-Tân thuộc Kim, Nhâm-Quý thuộc Thủy.

Địa Chi (地支) — Khí Của Đất

Địa Chi gồm 12 chữ: Tý (子), Sửu (丑), Dần (寅), Mão (卯), Thìn (辰), Tỵ (巳), Ngọ (午), Mùi (未), Thân (申), Dậu (酉), Tuất (戌) và Hợi (亥), tương ứng với 12 con giáp. Mỗi Địa Chi cũng được gán một hành và biểu thị vòng tuần hoàn của mùa và thời gian.

Thập Thần (十神) — Năng Lượng Các Mối Quan Hệ

Thập Thần biểu thị 10 loại năng lượng dựa trên mối quan hệ giữa hành của bản thân (nhật can) và các hành khác. Phân loại gồm: Tỷ Kiên-Kiếp Tài (cùng hành), Thực Thần-Thương Quan (hành mình sinh), Chính Tài-Thiên Tài (hành mình khắc), Chính Quan-Thiên Quan (hành khắc mình) và Chính Ấn-Thiên Ấn (hành sinh mình).

Thần Sát (神煞) — Năng Lượng Đặc Biệt

Thần Sát là các năng lượng cát hung hoạt động theo cách đặc biệt trong Tứ Trụ. Thiên Ất Quý Nhân (天乙貴人) báo hiệu sự trợ giúp từ quý nhân lúc khó khăn; Dịch Mã Sát (驛馬煞) báo hiệu sự di chuyển và thay đổi; Đào Hoa Sát (桃花煞) báo hiệu duyên tình và sức hút với người khác phái. Thần Sát không được phán đoán đơn độc mà phải xem xét trong bối cảnh toàn bộ Tứ Trụ.

Đại Vận (大運) và Niên Vận (歲運)

Đại Vận là dòng vận lớn thay đổi mỗi 10 năm, còn Niên Vận là vận hàng năm. Dù có cùng Tứ Trụ, vận mệnh vẫn khác nhau tùy theo Đại Vận và Niên Vận hiện tại. Giải đoán bằng AI sẽ xem xét Đại Vận và Niên Vận hiện tại cùng nhau để phân tích vận mệnh tại thời điểm này.